pension account
Danh từ: - Tài khoản hưu trí: "pension account" chỉ một kế hoạch hoặc tài khoản được thiết lập để dành riêng tiền cho việc chi tiêu sau khi nghỉ hưu. Đây là một dạng quỹ tiết kiệm dài hạn, thường được quản lý bởi công ty hoặc cá nhân, nhằm đảm bảo thu nhập ổn định khi về già.
- (Cô ấy đóng góp 10% lương hàng tháng vào tài khoản hưu trí của mình.)
- (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy có thể rút tiền từ tài khoản hưu trí để trang trải chi phí sinh hoạt.)
"to open a pension account": mở một tài khoản hưu trí.
- Many young professionals are advised to open a pension account early in their careers. (Nhiều chuyên gia trẻ được khuyên nên mở tài khoản hưu trí từ sớm trong sự nghiệp của họ.)
"to manage a pension account": quản lý một tài khoản hưu trí.
- The company hired a financial advisor to manage the employees' pension accounts. (Công ty đã thuê một cố vấn tài chính để quản lý các tài khoản hưu trí của nhân viên.)
Pension fund (n): quỹ hưu trí (tập hợp tiền từ nhiều tài khoản hưu trí để đầu tư).
- The pension fund has grown significantly over the past decade. (Quỹ hưu trí đã tăng trưởng đáng kể trong thập kỷ qua.)
Pension plan (n): kế hoạch hưu trí (chương trình tổng thể bao gồm các tài khoản hưu trí).
- She enrolled in the company's pension plan to secure her future. (Cô ấy đã tham gia kế hoạch hưu trí của công ty để đảm bảo tương lai.)
Retirement account: tài khoản nghỉ hưu (thuật ngữ tương tự, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- He transferred his retirement account to a new provider. (Anh ấy đã chuyển tài khoản nghỉ hưu của mình sang một nhà cung cấp mới.)
Superannuation account: tài khoản siêu niên kim (thuật ngữ phổ biến ở Úc và New Zealand).
- The government encourages workers to contribute to their superannuation accounts. (Chính phủ khuyến khích người lao động đóng góp vào tài khoản siêu niên kim của họ.)
Pay into: đóng góp vào (một tài khoản hưu trí).
- He pays into his pension account monthly through automatic deductions. (Anh ấy đóng góp vào tài khoản hưu trí hàng tháng thông qua các khoản khấu trừ tự động.)
Draw from: rút tiền từ (một tài khoản hưu trí).
- She can draw from her pension account once she turns 65. (Cô ấy có thể rút tiền từ tài khoản hưu trí khi bước sang tuổi 65.)
- Nest egg: quỹ tiết kiệm dành cho tương lai (thường dùng để chỉ tiền hưu trí).
- Building a pension account is a smart way to create a nest egg for retirement. (Xây dựng một tài khoản hưu trí là cách thông minh để tạo ra một quỹ tiết kiệm cho tuổi già.)